Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ピアノってさ、びっくりするくらい
高額
こうがく
なんだよね?
Cái piano đắt đến ngạc nhiên phải không?
Ngữ pháp:
~くらい (〜kurai)
Diễn tả một số lượng hoặc mức độ xấp xỉ; 'khoảng', 'xấp xỉ', hoặc 'đến mức'.
JLPT N4
Từ vựng:
ピアノ
đàn piano (nhạc cụ)
為る
する
làm
高額
こうがく
số tiền lớn; số lượng lớn
Hán tự:
高
Cao
cao; đắt
額
Ngạch
trán; bảng; bức tranh đóng khung; số lượng