Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ビルはそのパーティーへ
姿
すがた
を
現
あらわ
さなかった。
Bill không xuất hiện tại bữa tiệc đó.
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
パーティー
bữa tiệc
姿
すがた
hình dáng; hình dạng
Hán tự:
姿
Tư
hình dáng
現
Hiện
hiện tại; tồn tại; thực tế