Dịch nghĩa:
ヒルトン氏は家を売りたくなって新聞に広告をだした。
Ông Hilton đã quyết định bán nhà và đăng quảng cáo trên báo.
Từ vựng:
Hán tự:
氏
Thị
họ; dòng họ
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
売
Mại
bán
新
Tân
mới
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe
広
Quảng
rộng; rộng lớn; rộng rãi
告
Cáo
mặc khải; nói; thông báo; thông báo