Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

パーティーはそろそろ終おわりに近ちかづいていた。
Bữa tiệc sắp kết thúc rồi.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

Từ vựng:

パーティー
bữa tiệc
そろそろ
sắp; chẳng bao lâu nữa; bất cứ lúc nào; ngay lập tức
終わり
おわり
kết thúc; đóng lại; kết luận
近づく
ちかづく
tiếp cận; đến gần

Hán tự:

終
Chung kết thúc
近
Cận gần; sớm; giống như; tương đương

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật