Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
「パーティーの
準備
じゅんび
をしないと」「えっ、
今夜
こんや
だったけ?」
"Phải chuẩn bị cho bữa tiệc đấy." "Hả, tối nay à?"
Ngữ pháp:
~ないと (〜nai to)
Diễn tả một điều kiện; 'nếu... không', 'trừ khi', 'phải'.
JLPT N3
Từ vựng:
パーティー
bữa tiệc
準備
じゅんび
chuẩn bị; sắp xếp; chuẩn bị sẵn sàng; dự phòng; thiết lập; dự trữ
為る
する
làm
えっ
hả?; có chuyện gì?
今夜
こんや
tối nay
Hán tự:
準
Chuẩn
bán; tương ứng
備
Bị
trang bị; cung cấp; chuẩn bị
今
Kim
bây giờ
夜
Dạ
đêm