Dịch nghĩa:
パーティーに行くのは気が進まないな。
Tôi không thích đi tiệc lắm.
Từ vựng:
Hán tự:
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
気
Khí
tinh thần; không khí
進
Tiến
tiến lên; tiến bộ