Dịch nghĩa:
パーティーでは面白い人にたくさん出会えた?
Bạn đã gặp nhiều người thú vị tại bữa tiệc chứ?
Từ vựng:
Hán tự:
面
Diện
mặt nạ; mặt; bề mặt
白
Bạch
trắng
人
Nhân
người
出
Xuất
ra ngoài
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia