Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

パーティーでは誰だれがホストを勤つとめるのですか。
Ai sẽ là người chủ trì bữa tiệc?

Ngữ pháp:

~のです (〜no desu)

Cung cấp lời giải thích hoặc thông tin nền; 'thực tế là', 'lý do là', 'thực ra'
JLPT N4

Từ vựng:

パーティー
bữa tiệc
誰
だれ
ai
ホスト
chủ nhà (của bữa tiệc, hội nghị thượng đỉnh, v.v.)
勤める
つとめる
làm việc (cho); được tuyển dụng (tại); phục vụ (trong)

Hán tự:

誰
Thùy ai; ai đó
勤
Cần cần cù; làm việc; phục vụ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật