Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

パーティーでは楽たのしく時ときを過すごすことができたでしょうね。
Bạn đã có thời gian vui vẻ tại bữa tiệc chứ?

Ngữ pháp:

V ることができる (〜ru koto ga dekiru)

Biểu thị khả năng hoặc khả năng thực hiện một hành động; 'có thể', 'có khả năng', 'có thể'.
JLPT N4

Từ vựng:

パーティー
bữa tiệc
楽しい
たのしい
vui vẻ
時
とき
thời gian; giờ; khoảnh khắc
過ごす
すごす
dành (thời gian); trôi qua; dẫn dắt (cuộc sống); sống
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)

Hán tự:

楽
Nhạc âm nhạc; thoải mái
時
Thời thời gian; giờ
過
Quá làm quá; vượt quá; lỗi

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật