Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
パーティーではたくさんおもしろい
人
ひと
に
会
あ
いましたか。
Bạn đã gặp nhiều người thú vị tại bữa tiệc chưa?
Từ vựng:
パーティー
bữa tiệc
面白い
おもしろい
thú vị; hấp dẫn
人
ひと
người; ai đó
会う
あう
gặp; gặp gỡ; gặp mặt
Hán tự:
人
Nhân
người
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia