Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
パソコンが
立
た
ち
上
あ
がらないの。どうしたらいいの?
Máy tính không khởi động được. Tôi phải làm gì bây giờ?
Từ vựng:
パソコン
máy tính cá nhân; PC
立ち上がる
たちあがる
đứng dậy; đứng lên; đứng lên (trên chân mình)
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
為る
する
làm
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
Hán tự:
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
上
Thượng
trên