Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
パスワードを "password" なんかにするんじゃなかった。
Tôi không nên đặt mật khẩu là "password".
Từ vựng:
パスワード
mật khẩu
為る
する
làm
無い
ない
không tồn tại