Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
バリウムをまず
一
いち
口
くち
飲
の
んでください。
Hãy uống một ngụm bari trước tiên.
Từ vựng:
バリウム
bari (Ba)
先ず
まず
trước hết; đầu tiên
一口
ひとくち
miếng; miếng ăn
飲む
のむ
uống; nuốt; uống (thuốc)
下さる
くださる
cho; ban tặng
Hán tự:
一
Nhất
một
口
Khẩu
miệng
飲
Ẩm
uống