Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
バブルが
跡形
あとかた
もなく
消
き
え
去
さ
ったからである。
Bởi vì bong bóng đã biến mất không để lại dấu vết.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
バブル
bong bóng
跡形
あとかた
dấu vết; tàn tích; bằng chứng
無い
ない
không tồn tại
消え去る
きえさる
biến mất
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
跡
Tích
dấu vết; dấu chân
形
Hình
hình dạng; hình thức; phong cách
消
Tiêu
dập tắt; tắt
去
Khứ
đi; rời