Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
バッド、あの
人
ひと
たちに
手
て
を
貸
か
しておやり。
Bud, hãy giúp mọi người một tay.
Từ vựng:
バッド
xấu
あの
này; ừm
人
ひと
người; ai đó
手
て
tay; cánh tay
貸す
かす
cho mượn; cho vay
遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học
Hán tự:
人
Nhân
người
手
Thủ
tay
貸
Thải
cho vay