Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
バターは1ポンドいくらで
売
う
られる。
Bơ được bán với giá bao nhiêu một pound?
Từ vựng:
バター
bơ
ポンド
ao
幾ら
いくら
bao nhiêu
売る
うる
bán
Hán tự:
売
Mại
bán