Dịch nghĩa:
バス旅行をすると言う考えをどう思いますか。
Bạn nghĩ sao về ý tưởng đi du lịch bằng xe buýt?
Từ vựng:
Hán tự:
旅
Lữ
chuyến đi; du lịch
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
言
Ngôn
nói; từ
考
Khảo
xem xét; suy nghĩ kỹ
思
Tư
nghĩ