Dịch nghĩa:
バスの運賃が20%値上げされました。
Giá vé xe buýt đã tăng 20%.
Hán tự:
運
Vận
mang; may mắn; số phận; vận mệnh; vận chuyển; tiến bộ
賃
Nhẫm
giá vé; phí; thuê; thuê; lương; phí
値
Trị
giá; chi phí; giá trị
上
Thượng
trên