Dịch nghĩa:
バスがもうすぐ停留所を出ちゃうよ。
Xe buýt sắp rời bến rồi đó.
Từ vựng:
Hán tự:
停
Đình
dừng lại; dừng
留
Lưu
giam giữ; buộc chặt; dừng lại; ngừng
所
Sở
nơi; mức độ
出
Xuất
ra ngoài