Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ハワイの
海
うみ
はとても
美
うつく
しいんですよ。
Biển Hawaii rất đẹp.
Ngữ pháp:
~んです (〜n desu)
Cung cấp lời giải thích hoặc lý do; 'đó là', 'vấn đề là', 'lý do là'
JLPT N4
Từ vựng:
海
うみ
biển; đại dương; vùng nước
迚も
とても
rất; cực kỳ
美しい
うつくしい
đẹp; xinh đẹp
Hán tự:
海
Hải
biển; đại dương
美
Mỹ
vẻ đẹp; đẹp