Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ハッキリ
言
い
ってくれよ。そんな
奥歯
おくば
に
物
もの
のはさまったような
言
いいかた
い
方
しないで。
Hãy nói rõ ràng cho tôi, đừng nói kiểu vòng vo.
Ngữ pháp:
~ないで (〜naide)
Diễn tả 'mà không làm ~' hoặc 'mà không ~ing'.
JLPT N3
Từ vựng:
言う
いう
nói
呉れる
くれる
cho; để cho
そんな
như vậy; loại đó
奥歯
おくば
răng hàm
物
もの
vật; đồ; thứ; chất
挟まる
はさまる
bị kẹt giữa; bị mắc kẹt
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
言い方
いいかた
cách nói; cách diễn đạt
為る
する
làm
Hán tự:
言
Ngôn
nói; từ
奥
Áo
trái tim; bên trong
歯
Xỉ
răng
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
方
Phương
hướng; người; lựa chọn