Dịch nghĩa:
ニューヨークは時々人種のるつぼと呼ばれる。
New York đôi khi được gọi là một cái nồi của các sắc tộc.
Từ vựng:
Hán tự:
時
Thời
thời gian; giờ
人
Nhân
người
種
Chủng
loài; giống; hạt giống
呼
Hô
gọi; gọi ra; mời