Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ニューヨークからの
船
ふね
はまもなく
到着
とうちゃく
するだろう。
Con tàu từ New York sẽ sớm đến.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
船
ふね
tàu; thuyền; phương tiện đi trên nước; máy bay trên biển
無い
ない
không tồn tại
到着
とうちゃく
đến nơi
為る
する
làm
Hán tự:
船
Thuyền
tàu; thuyền
到
Đáo
đến; tiến hành; đạt được; đạt tới; dẫn đến
着
Khán
mặc; đến; mặc; đơn vị đếm cho bộ quần áo