Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ニックは
私
わたし
に10ドルの
借
か
りがある。
Nick nợ tôi 10 đô la.
Từ vựng:
ニック
vết cắt
私
わたくし
tôi
借り
かり
mượn; nợ
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
借
Tá
mượn