Dịch nghĩa:
ナンシーは物腰が柔らかいと言うよりも思いやりがあるんだ。
Nancy không chỉ có cử chỉ nhẹ nhàng mà còn rất ân cần.
Từ vựng:
Hán tự:
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
腰
Yêu
hông; eo; thắt lưng; ván ốp thấp
柔
Nhu
mềm mại; dịu dàng
言
Ngôn
nói; từ
思
Tư
nghĩ