Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

ナンシーはおとなしいというよりはむしろ親切しんせつである。
Nancy không phải là người hiền lành mà thực ra là người tử tế.

Ngữ pháp:

~というより (〜to iu yori)

Diễn tả sự so sánh với sự ưu tiên; 'thay vì', 'giống như hơn', 'thay vì'.
JLPT N3

Từ vựng:

大人しい
おとなしい
hiền lành; yên lặng; ngoan ngoãn
言う
いう
nói
寧ろ
むしろ
thay vào đó; tốt hơn; nếu có gì
親切
しんせつ
tử tế; nhẹ nhàng; chu đáo; hào phóng; thân thiện; tốt bụng
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống

Hán tự:

親
Thân cha mẹ; thân mật
切
Thiết cắt; sắc bén

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật