Dịch nghĩa:
ナポレオンは軍隊をロシアに進めた。
Napoleon đã đưa quân đội vào Nga.
Từ vựng:
Hán tự:
軍
Quân
quân đội; lực lượng; binh lính; chiến tranh; trận chiến
隊
Đội
trung đoàn; đội; công ty; đội ngũ
進
Tiến
tiến lên; tiến bộ