Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ナポレオンの
一生
いっしょう
はすばらしいドラマだった。
Cuộc đời của Napoleon là một vở kịch tuyệt vời.
Từ vựng:
ナポレオン
Napoleon
一生
いっしょう
cả đời; một cuộc đời; suốt đời; một sự tồn tại; một thế hệ; một thời đại; cả thế giới; thời đại
素晴らしい
すばらしい
tuyệt vời; lộng lẫy
ドラマ
phim truyền hình; kịch truyền hình
Hán tự:
一
Nhất
một
生
Sinh
sinh; cuộc sống