Dịch nghĩa:

Có quy tắc khi sử dụng dao và nĩa.

Hán tự:

使
Sử sử dụng; sứ giả
Phương hướng; người; lựa chọn
Quyết quyết định; sửa chữa; đồng ý; bổ nhiệm