Dịch nghĩa:
ドアを閉められるように、もう少し前に進んでもらえますか。
Bạn có thể lùi lại một chút để tôi đóng cửa được không?
Từ vựng:
Hán tự:
閉
Bế
đóng; đóng kín
少
Thiếu
ít
前
Tiền
phía trước; trước
進
Tiến
tiến lên; tiến bộ