Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

ドアの鍵かぎを締しめるようにトムに言いっといて。
Nhắc Tom khóa cửa nhé.

Ngữ pháp:

~ように (〜you ni)

Dùng để diễn tả mục đích hoặc cách thức làm điều gì đó; 'như', 'như thể', 'để'.
JLPT N3

~とく (〜toku)

Diễn tả làm điều gì đó trước hoặc để tiện lợi cho tương lai (dạng thông thường của ~ておく).
JLPT N3

Từ vựng:

ドア
cửa
鍵
かぎ
chìa khóa
締める
しめる
buộc
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
言う
いう
nói

Hán tự:

鍵
Kiện chìa khóa
締
Đề thắt chặt; buộc; đóng; khóa; cài
言
Ngôn nói; từ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật