Dịch nghĩa:
ドアのそばにある自転車は私のです。
Cái xe đạp ở cạnh cái cửa đó là của tôi.
Hán tự:
自
Tự
bản thân
転
Chuyển
xoay; quay quanh; thay đổi
車
Xa
xe
私
Tư
tư nhân; tôi