Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トレーナーは
彼女
かのじょ
の
健康
けんこう
のことを
考
かんが
えるべきだ。
Huấn luyện viên nên quan tâm đến sức khỏe của cô ấy.
Ngữ pháp:
~べきだ (〜beki da)
Diễn tả một nghĩa vụ hoặc điều gì đó nên làm (chủ yếu với động từ).
JLPT N3
Từ vựng:
トレーナー
huấn luyện viên
彼女
かのじょ
cô ấy
健康
けんこう
sức khỏe
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
考える
かんがえる
suy nghĩ (về); suy nghĩ kỹ; cân nhắc; suy ngẫm; suy tư
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
健
Kiện
khỏe mạnh; sức khỏe; sức mạnh; kiên trì
康
Khang
an nhàn; hòa bình
考
Khảo
xem xét; suy nghĩ kỹ