Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

トランクには何なにが積つんであるんですか?
Cốp xe đang chứa cái gì thế?

Ngữ pháp:

V て ある (V-te aru)

Biểu thị rằng một hành động đã được thực hiện và kết quả của nó vẫn còn hiệu lực.
JLPT N4

~んです (〜n desu)

Cung cấp lời giải thích hoặc lý do; 'đó là', 'vấn đề là', 'lý do là'
JLPT N4

Từ vựng:

トランク
vali; rương
何
なん
gì
積む
つむ
chất đống; xếp chồng
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống

Hán tự:

何
Hà gì
積
Tích tích lũy; chất đống

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật