Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トラの
子
こ
は
大
おお
きな
子
こ
ネコのようだった。
Con hổ con trông như một chú mèo lớn.
Từ vựng:
虎
とら
hổ
子
こ
trẻ em; trẻ nhỏ; thiếu niên; thanh thiếu niên; người trẻ (chưa trưởng thành)
大きな
おおきな
to; lớn
子猫
こねこ
mèo con
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
Hán tự:
子
Tử
trẻ em
大
Đại
lớn; to