[Hổ]

とら
トラ

Danh từ chung

hổ

JP: 万一まんいちとらがおりからてきたらどうしますか。

VI: Nếu con hổ thoát ra khỏi chuồng, bạn sẽ làm gì?

Danh từ chung

⚠️Khẩu ngữ

người say rượu

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

とらよ!とらよ!あかあかとえる。
Ôi hổ ơi! Hổ ơi! Cháy sáng rực rỡ.
これはとらじゃない。
Đó không phải là hổ.
とら肉食にくしょく動物どうぶつです。
Hổ là động vật ăn thịt.
かれとらき。
Anh ấy thích hổ.
トムはとらきなんだよ。
Tom thích hổ lắm.
とらがこのあたりにあらわれる。
Hổ đã xuất hiện quanh đây.
ねこちいさなとらぶことも、とらおおきなねこぶこともできる。
Có thể gọi mèo là hổ nhỏ, và hổ là mèo lớn.
野生やせいとらはアフリカではられません。
Hổ hoang dã không được tìm thấy ở châu Phi.
とらにぴったりねらいをつけなさい。
Hãy nhắm thẳng vào con hổ.
虎穴こけつはいらずんばとらず。
Không vào hang cọp sao bắt được cọp con.

Hán tự

Từ liên quan đến 虎

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 虎
  • Cách đọc: とら
  • Loại từ: Danh từ
  • Nghĩa khái quát: con hổ
  • Sắc thái: trung tính; dùng trong đời sống, động vật học, văn hóa dân gian, thành ngữ
  • Ví dụ kết hợp: 虎の子, 虎穴に入らずんば虎子を得ず, 虎柄, 虎視眈々

2. Ý nghĩa chính

là “hổ”, động vật ăn thịt lớn thuộc họ Mèo, biểu tượng sức mạnh, uy nghi. Trong tiếng Nhật, còn xuất hiện nhiều trong thành ngữ, tên gọi, hoa văn.

3. Phân biệt

  • (kanji) vs トラ (katakana): cùng nghĩa; katakana thường dùng trong báo chí, tiêu đề, tên đội thể thao, khi muốn cảm giác hiện đại.
  • タイガー: mượn tiếng Anh, dùng trong tên riêng, sản phẩm, hoặc văn phong quảng cáo.
  • ライオン (sư tử), ヒョウ (báo): động vật họ Mèo khác; không đồng nghĩa.
  • Thành ngữ: 虎視眈々 (rình rập như hổ), 虎の巻 (sách bí kíp), 虎穴に入らずんば虎子を得ず (không vào hang hổ sao bắt được hổ con).

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Dùng trực tiếp chỉ con vật: 動物園の, 野生の.
  • Hàm ý biểu tượng: のように強い (mạnh như hổ), 柄 (hoa văn vằn hổ).
  • Trong thành ngữ/tục ngữ: 視眈々, 穴に入らずんば子を得ず.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
トラ Biến thể chữ Hổ Katakana, tính hiện đại/nhấn mạnh thị giác.
タイガー Vay mượn Tiger Tên riêng, thương hiệu, quảng cáo.
虎視眈々 Thành ngữ Rình rập như hổ Ẩn dụ về chờ đợi thời cơ.
虎の子 Thành ngữ Vốn liếng quý Ý “của để dành quan trọng”.
ライオン Đối chiếu Sư tử Khác loài; dùng so sánh.
ヒョウ Đối chiếu Báo Khác loài; họ Mèo lớn.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 虎: chữ biểu ý, bộ 虍 (hổ) ở trên; âm On: コ; âm Kun: とら.
  • Không ghép chữ: toàn bộ là một chữ “hổ”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Ngoài nghĩa động vật, xuất hiện dày trong văn hóa Nhật qua thành ngữ và họa tiết. Khi dạy/ học, nên nhận diện cả nghĩa đen (con hổ) và nghĩa bóng (sức mạnh, dòm ngó thời cơ) để hiểu đúng văn cảnh.

8. Câu ví dụ

  • 動物園で本物のを初めて見た。
    Lần đầu tiên tôi nhìn thấy hổ thật ở sở thú.
  • 彼はのように勇敢だ。
    Anh ấy dũng cảm như hổ.
  • このコートは柄の模様が特徴だ。
    Chiếc áo khoác này nổi bật với họa tiết vằn hổ.
  • 視眈々とチャンスをうかがう。
    Rình rập cơ hội như hổ rình mồi.
  • 穴に入らずんば子を得ず。
    Không vào hang hổ sao bắt được hổ con.
  • 森で野生のに出会うことは極めて危険だ。
    Gặp hổ hoang trong rừng là vô cùng nguy hiểm.
  • 彼はチームのの子の得点を守り切った。
    Anh ấy đã bảo vệ được “vốn liếng quý” là số điểm của đội.
  • 夜になるとは活動的になる。
    Về đêm hổ trở nên năng động.
  • その絵師はの毛並みを精緻に描いた。
    Họa sĩ ấy vẽ bộ lông hổ rất tinh xảo.
  • 弱点を見せればに狙われるようなものだ。
    Nếu lộ điểm yếu thì chẳng khác nào bị hổ nhắm tới.
💡 Giải thích chi tiết về từ 虎 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?