Dịch nghĩa:
トム、私に手紙を読んで聞かせてちょうだい。
Tom, hãy đọc thư cho tôi nghe.
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
手
Thủ
tay
紙
Chỉ
giấy
読
Độc
đọc
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe