Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムより
先
さき
に
着
つ
くようにするんだよ。
Cố gắng đến trước Tom nhé.
Ngữ pháp:
い-~Adjくなる・な-~Adjになる
JLPT N4
Từ vựng:
先
さき
đầu; mũi; đầu vòi
着く
つく
đến
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
為る
する
làm
Hán tự:
先
Tiên
trước; trước đây
着
Khán
mặc; đến; mặc; đơn vị đếm cho bộ quần áo