Dịch nghĩa:
トムもメアリーもまだ具合が悪いの?
Tom và Mary vẫn còn ốm à?
Hán tự:
具
Cụ
dụng cụ; đồ dùng; phương tiện; sở hữu; nguyên liệu
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1
悪
Ác
xấu; thói xấu; kẻ xấu; giả dối; ác; sai