Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムは
3回
さんかい
も
雷
かみなり
に
打
う
たれたことがある。
Tom đã bị sét đánh ba lần.
Ngữ pháp:
V た ことがある (V ta koto ga aru)
Diễn tả kinh nghiệm đã làm gì đó trong quá khứ.
JLPT N4
Từ vựng:
回
かい
lần; lượt
雷
かみなり
sét; sấm; tia sét
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
回
Hồi
lần; vòng; trò chơi; xoay vòng
雷
Lôi
sấm sét; tia chớp
打
Đả
đánh; đập; gõ; đập; tá