Dịch nghĩa:
トムは顔色が悪い。どうかしたのですか。
Tom trông có vẻ xanh xao. Anh ấy có chuyện gì vậy?
Từ vựng:
Hán tự:
顔
Nhan
khuôn mặt; biểu cảm
色
Sắc
màu sắc
悪
Ác
xấu; thói xấu; kẻ xấu; giả dối; ác; sai