Dịch nghĩa:
トムは話を聞いて嫌そうな顔をした。
Tom đã làm mặt khó chịu khi nghe câu chuyện.
Từ vựng:
Hán tự:
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe
嫌
Hiềm
không thích; ghét; căm ghét
顔
Nhan
khuôn mặt; biểu cảm