Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムは
素晴
すば
らしいテニスプレイヤーだよ。
Tom là một tay chơi tennis tuyệt vời.
Từ vựng:
素晴らしい
すばらしい
tuyệt vời; lộng lẫy
テニス
quần vợt
プレイヤー
người chơi
Hán tự:
素
Tố
cơ bản; nguyên tắc; trần truồng; không che đậy
晴
Tình
trời quang