Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムは
童顔
どうがん
なので、お
店
みせ
でアルコールを
買
か
おうとするといつも
身分
みぶん
証明
しょうめい
証
しょう
の
提示
ていじ
を
求
もと
められます。
Vì Tom có khuôn mặt trẻ thơ nên mỗi khi mua rượu ở cửa hàng luôn bị yêu cầu chứng minh thư.
Ngữ pháp:
~ので (〜node)
Diễn tả lý do hoặc nguyên nhân cho điều gì đó; 'bởi vì', 'vì', 'nên'
JLPT N4
~とすると (〜to suru to)
Biểu thị 'nếu', 'khi', hoặc 'giả sử rằng' trong một ý nghĩa suy đoán.
JLPT N2
Từ vựng:
童顔
どうがん
khuôn mặt trẻ con
お店
おみせ
cửa hàng; quán; nhà hàng
アルコール
cồn
買う
かう
mua; mua sắm
為る
する
làm
提示
ていじ
trình bày
求める
もとめる
muốn; mong muốn
Hán tự:
童
Đồng
thiếu niên; trẻ em
顔
Nhan
khuôn mặt; biểu cảm
店
Điếm
cửa hàng; tiệm
買
Mãi
mua
身
Thân
cơ thể; người
分
Phân
phần; phút; đoạn; chia sẻ; độ; số phận; nhiệm vụ; hiểu; biết; tỷ lệ; 1%; cơ hội; shaku/100
証
Chứng
chứng cứ
明
Minh
sáng; ánh sáng
提
Đề
đề xuất; mang theo; mang theo tay
示
Thị
chỉ ra; biểu thị
求
Cầu
yêu cầu