Dịch nghĩa:
トムは立ち上がり、窓のところへ行った。
Tom đứng dậy và đi tới cửa sổ.
Từ vựng:
Hán tự:
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
上
Thượng
trên
窓
Song
cửa sổ; ô kính
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng