Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムは
砂糖
さとう
なしのブラックを
飲
の
むのよ。
Tom uống cà phê đen không đường đấy.
Từ vựng:
砂糖
さとう
đường
ブラック
màu đen
飲む
のむ
uống; nuốt; uống (thuốc)
Hán tự:
砂
Sa
cát
糖
Đường
đường
飲
Ẩm
uống