Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

トムは泣ないている子供こどもをあやそうとした。
Tom cố gắng dỗ dành đứa trẻ đang khóc.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~ようとした (〜uto shita)

Diễn tả một hành động ai đó đã cố gắng làm nhưng không thể; 'đã cố gắng', 'đã nỗ lực'.
JLPT N3

Từ vựng:

泣く
なく
khóc; rơi nước mắt; khóc nức nở; khóc thút thít
子供
こども
trẻ em; trẻ nhỏ
あやす
dỗ dành; an ủi
為る
する
làm

Hán tự:

泣
Khấp khóc
子
Tử trẻ em
供
Cung cung cấp

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật