Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
トムは
時々
ときどき
、
彼
かれ
のお
客
きゃく
をだましてお
金
かね
をまきあげる。
Đôi khi, Tom lừa dối khách hàng của mình để kiếm tiền.
Ngữ pháp:
~上げる (〜ageru)
Chỉ việc hoàn thành việc gì đó hoàn toàn.
JLPT N3
Từ vựng:
時々
ときどき
thỉnh thoảng; đôi khi; lúc này lúc khác; từ thời gian này đến thời gian khác
彼
かれ
anh ấy
騙す
だます
lừa; lừa đảo; lừa gạt; lừa bịp
お金
おかね
tiền
巻き上げる
まきあげる
cuộn lên; nâng lên
Hán tự:
時
Thời
thời gian; giờ
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
客
Khách
khách
金
Kim
vàng