Dịch nghĩa:
トムは昨日の夜の出来事を覚えてないんだ。
Tom không nhớ chuyện tối qua.
Từ vựng:
Hán tự:
昨
Tạc
hôm qua; trước
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
夜
Dạ
đêm
出
Xuất
ra ngoài
来
Lai
đến; trở thành
事
Sự
sự việc; lý do
覚
Giác
ghi nhớ; học; nhớ; tỉnh dậy