Dịch nghĩa:
トムは早朝にビーチに座って過ごすのが好きだ。
Tom thích ngồi trên bãi biển vào sáng sớm.
Từ vựng:
Hán tự:
早
Tảo
sớm; nhanh
朝
Triều
buổi sáng; triều đại; chế độ; thời kỳ; thời đại; (Bắc) Triều Tiên
座
Tọa
ngồi xổm; chỗ ngồi; đệm; tụ họp; ngồi
過
Quá
làm quá; vượt quá; lỗi
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó